Một quyết định, nhiều hệ lụy
Hôm nay, ngày 5/4, chính sách “thuế quan đối ứng” mà Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố hôm 2/4 chính thức có hiệu lực, đánh dấu sự tái lập một cách mạnh mẽ chủ nghĩa đơn phương trong thương mại quốc tế. Giới chuyên gia nhận định, động thái này sẽ dẫn đến “cuộc ly hôn lặng lẽ” với trật tự thương mại đa phương mà Washington từng kiến tạo.
Theo chính sách này, Washington sẽ áp dụng mức thuế quan tối thiểu 10% đối với hầu hết hàng nhập khẩu vào Mỹ, trừ những mặt hàng nhạy cảm như dược phẩm, thiết bị y tế hoặc linh kiện quân sự. Các đối tác có thặng dư thương mại lớn với Mỹ như Trung Quốc, Đức, Hàn Quốc có thể chịu mức thuế cao hơn đến 25%.
Dù được Nhà Trắng biện minh bằng lập luận về chủ quyền kinh tế và bảo vệ nền sản xuất trong nước, quyết định này đã lập tức tạo hiệu ứng dây chuyền trên thị trường tài chính và gây lo ngại sâu sắc trong giới hoạch định chính sách toàn cầu. Trên thực tế, nó không đơn thuần là một động thái kinh tế, mà là một đòn địa chính trị định hình lại cán cân thương mại và quyền lực toàn cầu thời kỳ hậu đại dịch COVID-19. Một cách rõ ràng, quyết định của Mỹ đang đẩy thương mại quốc tế vào một chu kỳ mới, khó dự đoán.

Trước hết, chính sách thuế quan toàn diện làm đảo lộn cán cân thương mại toàn cầu. Những quốc gia có thặng dư thương mại với Mỹ - từ Trung Quốc, Đức đến Hàn Quốc - sẽ chịu ảnh hưởng nghiêm trọng. Xuất khẩu sụt giảm kéo theo tăng trưởng GDP và việc làm bị đe dọa. Những quốc gia đang phục hồi chậm sau đại dịch càng bị tổn thương khi động lực chính là xuất khẩu bị kìm hãm. Nghiên cứu gần đây của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cho thấy, mỗi 1% giảm trong xuất khẩu có thể kéo tăng trưởng GDP các nước châu Á đi xuống 0,3 điểm phần trăm. Điều này đặc biệt nghiêm trọng với các nền kinh tế phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ như Thái Lan, Philippines hay Malaysia.
Thứ hai, thuế quan đơn phương gây áp lực lên chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc tái định vị chuỗi sản xuất khỏi các quốc gia bị áp thuế sẽ làm tăng chi phí sản xuất và đẩy lạm phát toàn cầu đi lên. Người tiêu dùng Mỹ có thể sẽ là bên thiệt hại đầu tiên vì giá hàng hóa tăng, trong khi các doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí nhập khẩu cao hơn và nhu cầu suy yếu. Trong một báo cáo ra ngày 3/4, Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) cảnh báo rằng lạm phát toàn cầu có thể tăng thêm 0,8 - 1% trong năm 2025 nếu các biện pháp thuế quan này kéo dài sang quý IV.
Thứ ba, tác động tâm lý là không thể xem nhẹ. Khi thị trường vừa mới phục hồi sau các cú sốc COVID-19, xung đột Ukraine và lãi suất cao, cú sốc thuế quan từ Mỹ là cú đánh trực diện vào niềm tin đầu tư và triển vọng tăng trưởng. Các chỉ số chứng khoán Mỹ và châu Á đều giảm sâu, vốn đầu tư dịch chuyển khỏi các thị trường mới nổi. Trong ngày 3/4, chỉ số Dow Jones giảm 3,2%, Nasdaq lao dốc 3,8%, Nikkei ghi nhận mất 2,8%, trong khi vốn đầu tư đã bắt đầu rút khỏi các thị trường mới nổi.
Phản ứng quốc tế rất nhanh và dứt khoát. Trung Quốc tuyên bố sẽ trả đũa bằng các biện pháp đối xứng. Liên minh châu Âu (EU) chỉ trích Washington đang “làm sụp đổ hệ thống thương mại dựa trên luật lệ”. Nguy cơ chiến tranh thương mại không còn là giả định. Giới học giả và các viện nghiên cứu uy tín cũng không đứng ngoài. Viện nghiên cứu Chatham House nhận định, động thái của Mỹ sẽ dẫn đến một “cuộc ly hôn lặng lẽ” với trật tự thương mại đa phương mà họ từng kiến tạo.
Viện Brookings cảnh báo các chuỗi cung ứng sẽ bị phân mảnh, còn Viện Carnegie nhấn mạnh nguy cơ các nước nhỏ bị kẹt giữa hai làn sóng bảo hộ và trả đũa. Giáo sư Michael OConnor (Oxford) nhận xét rằng chính sách của Tổng thống Donald Trump “mang tính chất chiến thuật nội địa nhưng hậu quả lại mang tầm chiến lược toàn cầu” và có thể là “hồi chuông cáo chung cho thời kỳ thương mại toàn cầu hóa không rào cản”.
Trong khi các nước như Trung Quốc, Đức, Hàn Quốc là mục tiêu trực tiếp của chính sách thuế mới, thì một loạt quốc gia khác - từ Ấn Độ, Brazil đến Nam Phi - cũng đang đối mặt với hệ quả lan tỏa. Họ không chỉ chịu tác động gián tiếp từ sự sụt giảm nhu cầu nhập khẩu toàn cầu, mà còn đứng trước nguy cơ bị cuốn vào vòng xoáy điều chỉnh chuỗi cung ứng.
Với Ấn Độ, đây là thời điểm vừa mở ra cơ hội thu hút các chuỗi cung ứng rút khỏi Trung Quốc, nhưng cũng đầy rủi ro nếu chính sách của Mỹ đẩy giá trị hàng hóa toàn cầu tăng quá cao. Brazil, vốn phụ thuộc lớn vào xuất khẩu nông sản và khoáng sản sang các nền kinh tế lớn, cũng đối mặt với nhu cầu sụt giảm và áp lực cạnh tranh gia tăng. Trong khi đó, các nước châu Phi - đặc biệt là những quốc gia đang ở giai đoạn đầu của công nghiệp hóa - có thể bị thiệt hại nặng nề do giá thành nguyên liệu và hàng hóa nhập khẩu tăng cao, đe dọa an ninh lương thực và ổn định xã hội.
Quan trọng hơn, chính sách thuế quan của Mỹ đang thách thức tính hợp pháp và vai trò điều phối của Tổ chức Thương mại quốc tế (WTO). Nếu không có cơ chế phản ứng tập thể đủ mạnh, hệ thống thương mại toàn cầu sẽ rơi vào tình trạng vô chính phủ, nơi quyền lực thay thế luật lệ và các quốc gia yếu thế là bên thua thiệt nhất. Vấn đề không chỉ là thuế - mà là ai sẽ định hình trật tự thương mại hậu đại dịch: luật pháp quốc tế hay lợi ích cường quyền. Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế đang phát triển cần tăng cường hợp tác nội khối, thúc đẩy các sáng kiến thương mại khu vực và đặc biệt, phát triển năng lực cạnh tranh nội tại. Chủ nghĩa bảo hộ chưa bao giờ là lời giải lâu dài, và lịch sử đã chứng minh rằng những làn sóng đóng cửa chỉ làm chậm sự phát triển toàn cầu.
Tóm lại, quyết định áp thuế toàn cầu của Tổng thống Donald Trump là biểu hiện rõ ràng của sự dịch chuyển quyền lực trong hệ thống thương mại thế giới. Nó là sản phẩm của một thời đại bất ổn - nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái thiết lại các nguyên tắc hợp tác quốc tế. Trật tự thương mại hậu đại dịch sẽ không còn như cũ, nhưng liệu nó sẽ tiến tới công bằng hơn hay bất ổn hơn - điều đó phụ thuộc vào lựa chọn của các quốc gia hôm nay.