Nhà văn Tống Ngọc Hân: Từ sương núi Lưỡng Giang đến những đường biên của bình yên

Thứ Hai, 12/01/2026, 08:00

Người đàn bà trung du rời quê, rồi ở một vùng đất khác đủ lâu để nếp sống, giọng nói, cả những khoảng im lặng ngấm vào chữ. Tây Bắc. Hơn hai mươi năm giữa bản làng tựa núi, dốc sương gió, những cuộc mưu sinh dò dẫm từng bước.

Từ đó, chân dung của Tống Ngọc Hân thành hình trong từng trang viết. Mạch viết miền núi đã thành giọng kể; chị chỉ đổi chỗ đứng để nhìn sâu hơn. Và bình yên, trong những trang viết ấy, luôn hiện ra từ con đường vòng, qua những phần tăm tối của phận người, đi qua bất an, qua tội ác.

Nhà văn Tống Ngọc Hân: Từ sương núi Lưỡng Giang đến những đường biên của bình yên -0
Nhà văn Tống Ngọc Hân.

1. Người ta thường gọi Tống Ngọc Hân là "nhà văn miền núi". Nhưng miền núi trong văn chị không phải là thứ để đưa lên trang giấy cho đẹp. Nó là một cách sống. Sống chậm, sống chịu, sống trong những điều tưởng đã quen mà không dễ thay đổi. Ở đó, cái đẹp thường đi cùng cái khó, và cái khó thì hiếm khi lớn giọng.

Chị rời trung du lên Tây Bắc khi còn rất trẻ, rồi ở lại. Hơn hai mươi năm là quãng thời gian đủ dài để một người không còn "đi thực tế", mà bắt đầu thuộc về nhịp của vùng đất. Thuộc những buổi chợ phiên người ngựa chen nhau, rượu thịt dao thớt rộn ràng không ngớt. Thuộc tiếng chân người bước thoăn thoắt trên những con dốc đầy đá hộc. Thuộc những lời trao đổi xuệch xoạc, nhưng phía sau là cả một đời. Thuộc cái cách hủ tục quấn vào đời người như dây leo, ban đầu chỉ là nếp nghĩ, lâu dần thành sợi buộc. Thuộc những cuộc làm ăn sát biên, nơi lợi ích đến nhanh mà rủi ro chẳng bao giờ báo trước. Thuộc cảm giác bản mình, làng mình vừa là chỗ dựa, vừa có thể là sức ép vô hình.

Văn của Tống Ngọc Hân thường bắt đầu từ những chi tiết rất nhỏ. Một người đàn bà đi chợ không về. Một lời đồn chạy nhanh hơn gió. Một ánh mắt né tránh khi nhắc đến chuyện cấm kỵ. Từ đó, câu chuyện mở ra chậm rãi, như mở từng lớp đất, tín ngưỡng, phong tục, quan hệ, sợ hãi. Cái riêng của một người dần lộ ra trong cái chung của cả bản, cả vùng. Chị kể chậm, thản nhiên như hơi thở, không đẩy, không giật. Những phần khuất lấp vì thế hiện ra tự nhiên, như rượu uống đến cuối vò. Người đọc tự nhìn thấy, rồi tự thấy lòng mình trĩu xuống.

2.Trong hành trình viết, Tống Ngọc Hân dựng nên một vùng đất hư cấu mang tên Lưỡng Giang. Hai con sông chảy song song, như hai dòng đời luôn tồn tại cùng lúc, vừa yên ổn vừa vô vàn bất trắc. Lưỡng Giang không xa lạ. Nó được ghép lại từ nhiều địa bàn miền núi, vùng giáp biên, nơi hủ tục chưa rút lui, tài nguyên bị khai thác đến cạn kiệt, và những mối quan hệ thân quen dễ dàng che chắn cho mọi lỗi lầm.

"Âm binh và lá ngón" mở đầu bằng một vụ mất tích tưởng rất nhỏ. Mỷ đi chợ rồi không về. Nhưng nỗi sợ lan nhanh, và bản làng lập tức kéo câu chuyện về những giải thích tâm linh quen thuộc, như núi thiêng, hang độc, âm binh đi lại trong rừng. Tống Ngọc Hân để màu huyền bí phủ lên đời sống đúng như cách nó tồn tại trong nhận thức cộng đồng. Người ta tin vì không có con đường nào khác để hiểu. Nhưng càng đi sâu, cái "siêu thực" rút dần, để lộ ra những mối làm ăn mờ ám, những đường dây buôn bán núp dưới bóng tín ngưỡng. Khi câu chuyện khép lại, điều còn lại không phải là sợ hãi, mà là một cảm giác buốt lạnh. Con người đã sống trong vòng luẩn quẩn ấy quá lâu, đến mức cái vô hình đôi khi dễ tin hơn sự thật.

"Động rừng" đưa người đọc về những năm rừng bị xẻ thịt để đổi lấy tiền. Những cánh rừng già trở thành kho hàng mở. Những mối thù gia tộc kéo dài từ đời trước sang đời sau. Cái xấu ở đây không ồn ào, mà bền bỉ, vì có quan hệ, có lợi ích, có máu mủ. Cái đúng thì chậm, vì phải đi qua luật pháp, qua chứng cứ, qua những con người không chịu bỏ cuộc. Đọc "Động rừng", người ta không chỉ xót cho số phận người, mà còn xót cho rừng như xót cho một thứ từng được giao phó, rồi bị phản bội.

"Huyết ngọc" mở ra không gian phố Ắc Quy ngắn, chật, dân tứ chiếng, sống dựa vào sông nước và dòng người. Viên "ngọc đỏ" mang theo truyền thuyết "sôi máu" chỉ là cái cớ. Điều đáng sợ hơn là cách lòng tham lớn dần, trở thành một thứ tín ngưỡng mới. Khi ngọc bị ném xuống nước, không có cảm giác chiến thắng. Chỉ có một sự mệt mỏi lặng lẽ, như sau một trận mưa dài.

Và đến "Người lạ cùng huyết thống", mạch viết của Tống Ngọc Hân dịch sang một trạng thái khác. Không còn cảm giác "phải chứng minh" hay "phải hoàn thành một nhiệm vụ". Chị viết cuốn sách này trong một tâm thế nhẹ hơn, tự do hơn, như người đã đi qua đủ những hoài nghi cần thiết để không còn mắc nợ chính mình. Ở đó, miền núi lùi lại một chút, nhường chỗ cho một dải trung du thân quen, nơi câu chuyện diễn ra gần hơn với nhịp sống thường nhật, nhưng những rạn nứt thì không vì thế mà nhỏ đi.

Tống Ngọc Hân tâm sự, nhan đề tiểu thuyết bật ra như một tín hiệu ngôn ngữ: "Người lạ cùng huyết thống". Những con người cùng máu mủ, nhưng không biết mình là anh em. Họ sống cạnh nhau như người dưng, rồi bị đẩy vào một tình huống suýt đoạt mạng nhau, dưới sự thao túng của kẻ chủ mưu và sự cổ vũ tàn nhẫn của ma túy. Tội ác ở đây không chỉ nằm ở hành vi, mà nằm sâu hơn, ở những quan hệ bị che khuất, ở lối sống buông thả kéo dài, để lại những hệ lụy mà ngay cả khi vụ án khép lại, dư chấn vẫn còn.

Trong cuốn sách này, lực lượng điều tra và khám nghiệm hiện trường không chỉ làm nhiệm vụ tìm ra sự thật, đưa kẻ thủ ác ra trước công lý. Họ còn làm một việc lặng lẽ hơn, cứu mạng người, trả lại cho các nhân vật quyền được biết mình là ai, thuộc về đâu. Việc xác định những mối quan hệ huyết thống không còn là chi tiết kỹ thuật, mà trở thành một nhát cắt vào đời sống, phơi bày cái giá phải trả của những lựa chọn sai lầm kéo dài qua nhiều năm.

Có một câu hỏi cứ ở lại rất lâu sau khi sách khép lại, rằng nếu họ biết mình là anh em từ đầu, liệu bi kịch có xảy ra? Câu hỏi ấy không cần lời đáp. Nó chỉ lặng lẽ đặt ra một giới hạn mong manh giữa người và thú tính, giữa hiểu biết và mù lòa. Có lẽ cũng vì thế mà "Người lạ cùng huyết thống" được trao Giải B cuộc thi tiểu thuyết và truyện ký về đề tài "Vì An ninh Tổ quốc và bình yên cuộc sống" lần thứ năm, một sự ghi nhận không ồn ào, nhưng đặt cuốn sách vào đúng vị trí của nó, như một lát cắt tỉnh táo về tội ác, và về phần người cần được giữ lại sau cùng…

Sau Lưỡng Giang, câu hỏi không còn là chuyện gì đã xảy ra, mà là ai phải có mặt khi mọi thứ bắt đầu trượt khỏi quỹ đạo. Từ điểm đó, văn của Tống Ngọc Hân dịch sang một hướng khác.

3.Tống Ngọc Hân đến với đề tài Công an từ một cơ duyên tưởng chừng rất tình cờ. Một cuộc thi, một lời gợi ý, một hạn nộp gấp. Nhưng nhìn lại, đó là điểm rơi của một quãng đời sống đã tích tụ đủ lâu. Chị đã ở những nơi mà bình yên và bất an chỉ cách nhau một con dốc, một khúc suối, một quyết định sai lầm. Chị chọn viết về lực lượng an ninh cơ sở ở vùng giáp biên. Không phải để dựng hình tượng, mà để đặt họ vào đúng vị trí họ đang đứng, giữa trách nhiệm nghề nghiệp, áp lực cộng đồng, những ánh nhìn vừa trông đợi vừa nghi ngại. Càng viết, chị càng nhận ra điều buộc mình phải đi tiếp không nằm ở sự ly kỳ của vụ án, mà ở cảm giác những con người ấy thường bị nhìn quá nhanh.

Trước hy sinh là thương xót, nhưng cũng có dửng dưng. Trước nỗ lực là kỳ vọng, nhưng cũng đầy phán xét. Chị không giấu việc mình đang "tuyên truyền" cho công an, nhưng chị không muốn người đọc nhận ra điều đó ngay. Chị chọn cách kể vòng, đi từ bi kịch của con người bị tổn thương, rồi mới để người đọc nhìn thấy cách lực lượng Công an can thiệp, bảo vệ, thức tỉnh. Bình yên vì thế không còn là một khái niệm trừu tượng, mà là thứ có trọng lượng, có cả cái giá phải trả.

Có khi chỉ một tin báo rất ngắn cũng đủ khiến người viết không thể làm ngơ. Tống Ngọc Hân kể về lần đọc tin "thi thể đang phân hủy trôi sông". Người dân đọc đã thấy sợ. Nhưng Công an phải có mặt ngay, phải làm việc trong những điều kiện mà không ai được phép tránh, vì dân gọi. Từ đó, chị quyết định đặt trung tâm câu chuyện vào đội điều tra và khám nghiệm hiện trường. Nhưng điều chị theo đuổi không chỉ là hiện trường. Chị lần theo những gì ở phía sau, đời sống nạn nhân, đường đi của hung thủ, và những gì những người làm án mang theo sau mỗi vụ việc. Là người ngoài ngành, chị biết giới hạn của mình. Chị nắm nghiệp vụ ở mức cần thiết, không tô đậm những gì chưa chắc, giữ câu chuyện sáng bằng phần mình hiểu sâu nhất, đó là con người và các mối quan hệ.

Khi nói về điều khó nắm bắt nhất ở lực lượng Công an, chị không chọn kỷ luật hay hy sinh, những điều dễ hình dung. Chị chọn "bản lĩnh". Bản lĩnh khi đứng trước mua chuộc, cám dỗ. Bản lĩnh khi đối diện đe dọa. Và bản lĩnh trong những vùng mờ,  bắt được nghi phạm nhưng thiếu chứng cứ, hồ sơ bị trả, phải điều tra lại, trong khi áp lực dư luận vẫn đè nặng. Những lúc ấy, đúng - sai chưa kịp sáng rõ, nhưng ánh nhìn nóng vội đã phủ lên. Tống Ngọc Hân không đòi hỏi "tuyệt đối chính xác" theo nghĩa kỹ thuật. Chị quan tâm đến việc phản ánh đúng bản chất con người trong công việc họ làm. Khi người đọc hiểu điều đó, định kiến có thể lùi lại, nhường chỗ cho sự cảm thông thận trọng.

Càng về sau, đặc biệt khi về lại cố hương Tâm Nông, văn của Tống Ngọc Hân càng lặng sâu hơn. Như sương chiều phủ xuống Lưỡng Giang, không che kín mọi thứ, nhưng đủ làm người ta bước chậm lại. Bình yên trong văn chị không phải là phông nền sẵn có. Nó là thứ phải giữ, phải canh chừng, phải trả giá.  Và giữa những biến động không ngừng của đời sống, điều ở lại sau cùng là cảm giác về phần người mong manh cần được gìn giữ, và về những con đường âm thầm dẫn tới bình yên, có thể nhiều khúc quanh nhưng bền lâu.

Dương Bình Nguyên
.
.