Giữ cho hòa bình không rơi vỡ ở Dải Gaza
Trong nhiều thập niên, dải Gaza là một nghịch lý kéo dài của chính trị quốc tế: xung đột được gọi tên không thiếu, tuyên bố vì hòa bình lặp lại đều đặn, các sáng kiến trung gian nối tiếp xuất hiện, nhưng hòa bình thực chất lại hiếm khi tồn tại đủ lâu để trở thành một trạng thái ổn định. Ngừng bắn, trong phần lớn trường hợp, chỉ là khoảng lặng mong manh giữa hai chu kỳ bạo lực. Vì thế, câu hỏi cốt lõi không chỉ là làm thế nào để tiếng súng tạm dừng mà là làm thế nào để khoảng lặng ấy không bị phá vỡ ngay khi thế giới vừa quay lưng.
Chính tại điểm “chuyển pha” ấy, Nghị quyết 2803 ngày 17/11/2025 của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (LHQ) – văn kiện “đóng dấu” cho “Kế hoạch toàn diện chấm dứt xung đột tại Gaza”, đồng thời chấp thuận thiết lập cơ chế Hội đồng Hòa bình cùng các cấu phần ổn định liên quan – mang ý nghĩa như một lựa chọn chiến lược: thay vì dừng ở tầng tuyên bố, cộng đồng quốc tế cố gắng kéo tiến trình xuống tầng vận hành.
Điểm đáng chú ý của cơ chế Hội đồng Hòa bình Gaza nằm ở chỗ nó không hứa hẹn một “kết cục nhanh” vốn hấp dẫn trên tiêu đề nhưng dễ hụt hơi ngoài thực địa. Nó nhắm tới mục tiêu thực tế hơn: dựng “đường ray” để tiến trình hậu xung đột không trật bánh ngay từ những tuần đầu. Nói cách khác, ngừng bắn không còn là đích đến; nó chỉ là điểm xuất phát. Trọng tâm chuyển sang thiết kế cơ chế giám sát, xử lý vi phạm, giảm nguy cơ tái xung đột và duy trì một nhịp ổn định đủ dài để các bước đi chính trị tiếp theo có cơ hội hình thành.
Nhưng Gaza không phải phòng họp. Hội đồng Hòa bình, vì thế, đối mặt “bài toán quyền lực” ngay từ đầu: thẩm quyền đến đâu thì đủ để có ý nghĩa? Một cơ chế chỉ có “hiện diện” mà thiếu năng lực tác động sẽ nhanh chóng trở thành biểu tượng rỗng. Ngược lại, nếu mang dáng dấp áp đặt, nó sẽ bị kéo vào thế đối đầu, đánh mất tính trung gian và tự làm suy yếu hiệu lực. Nghị quyết 2803 gợi mở một cấu trúc chuyển tiếp, có nhiệm vụ điều phối tái thiết và ổn định, đi kèm các cơ chế an ninh như lực lượng ổn định quốc tế nhưng tính khả thi của thiết kế ấy sẽ được đo bằng năng lực biến “ngôn ngữ nghị quyết” thành “nhịp vận hành” ngoài thực địa.
Nhưng mọi nghị quyết, dù chặt chẽ đến đâu, rốt cuộc vẫn phải trả lời bằng thực tiễn: ai tham gia, tham gia với tinh thần nào, và có đủ kỷ luật để biến cam kết thành hành động hay không. Ở tầng vận hành, hiệu lực của cơ chế không nằm ở văn kiện, mà ở những chủ thể trực tiếp triển khai. Theo logic đó, việc Việt Nam tham gia là sự hiện diện phù hợp với yêu cầu thực chất của tiến trình hậu xung đột tại Gaza.
Một tiến trình muốn đứng vững cần những chủ thể “làm việc được”: điềm tĩnh, tôn trọng luật pháp quốc tế, không bị trói vào lợi ích trực tiếp tại điểm nóng. Cuối tháng 1/2026, các tuyên bố chính thức của Việt Nam nhấn mạnh đúng tinh thần ấy: ủng hộ nỗ lực vì hòa bình bền vững cho Gaza trên cơ sở Hiến chương LHQ và luật pháp quốc tế, đồng thời sẵn sàng đóng góp thực chất vào việc triển khai kế hoạch theo Nghị quyết 2803.
Không chỉ có bài toán thẩm quyền. Gaza còn đặt ra bài toán “ma sát thực địa”: ranh giới giữa kỹ thuật và chính trị gần như chồng lấn hoàn toàn. Mỗi báo cáo giám sát có thể bị diễn giải thành thông điệp; mỗi động thái an ninh dễ bị kéo vào cuộc chiến truyền thông; mỗi sự cố nhỏ có thể trở thành cái cớ cho vòng bạo lực mới. Trong bối cảnh đó, sự tham gia của các nước thành viên, trong đó có Việt Nam, về thực chất là tham gia một công việc kỷ luật và lặng lẽ: giúp cơ chế chung vận hành ổn định, giữ cân bằng và tính hợp pháp của tiến trình, để cơ chế không bị “đánh gục” bởi chính sức nóng của thực địa.
Bài toán khó thứ hai của Hội đồng Hòa bình là “độ bền theo thời gian”. Một tiến trình hậu xung đột thường phải vượt qua hai ngưỡng: ngưỡng thứ nhất là những tuần đầu sau ngừng bắn – khi rủi ro tái bùng phát cao nhất; ngưỡng thứ hai là giai đoạn “mệt mỏi quốc tế” – khi sự chú ý suy giảm, ngân sách và kiên nhẫn cạn dần, trong khi những vấn đề nền vẫn còn nguyên. Gaza từng nhiều lần chứng kiến kịch bản “hào hứng ở đoạn mở, hụt hơi ở đoạn giữa”. Cơ chế mới, nếu muốn tạo khác biệt, phải sống sót qua giai đoạn mà hòa bình không còn là khẩu hiệu, mà là chuỗi công việc lặp lại, khô khan nhưng quyết định.
Ở tầng sâu hơn, Hội đồng Hòa bình Gaza là phép thử của trật tự quốc tế hiện nay: thế giới không thiếu nghị quyết, nhưng thường thiếu công cụ để biến nghị quyết thành ổn định. Những tranh luận quốc tế xoay quanh Nghị quyết 2803 và mô hình quản trị chuyển tiếp phản ánh một chia rẽ lớn: một bên coi đây là cơ hội hiếm hoi để “đóng khung” tiến trình bằng một cơ chế cụ thể; bên khác nghi ngại về tính hợp pháp, tính đại diện và nguy cơ một cấu trúc chuyển tiếp bị chi phối quá mạnh bởi một số cường quốc.
Nhìn từ góc độ an ninh thực dụng, điều đáng nói là: cơ chế này đặt cược vào khả năng “giữ nhịp” hơn là “giải quyết tận gốc” ngay lập tức. Hội đồng Hòa bình không thể tự mình hóa giải những nguyên nhân sâu xa của xung đột, từ cấu trúc chính trị, vấn đề quản trị đến các vết nứt lịch sử tích tụ. Nhưng nếu vận hành đủ kỷ luật, nó có thể làm điều không kém phần quan trọng: ngăn xung đột tái phát trong ngắn và trung hạn, tạo khoảng không gian đủ ổn định để các tiến trình chính trị có cơ hội hình thành và tiến lên. Đó là loại thành công không ồn ào, nhưng trong các hồ sơ “nóng”, đôi khi chính sự không ồn ào lại là điều kiện để hòa bình sống sót.
Trong bối cảnh đó, sự tham gia của Việt Nam được khẳng định bằng đóng góp thực chất, không bằng diễn ngôn. Giá trị của Việt Nam nằm ở chỗ xuất hiện như một thành viên có trách nhiệm, ủng hộ giải pháp đa phương, tôn trọng luật pháp quốc tế và sẵn sàng đóng góp thực chất vào cơ chế chung. Cách định vị này vừa đúng với thông điệp chính thức của Việt Nam, vừa phù hợp với nhu cầu của tiến trình Gaza: cần thêm những chủ thể không làm tăng đối đầu, mà giúp giảm ma sát và củng cố tính hợp pháp của vận hành.
Rốt cuộc, Hội đồng Hòa bình dải Gaza không nên được nhìn như một “kết cục”, mà như một phép thử: phép thử năng lực của LHQ trong việc chuyển từ kêu gọi sang tổ chức; phép thử mức độ sẵn sàng của cộng đồng quốc tế trong việc gánh trách nhiệm chung; và phép thử của chính khái niệm hòa bình trong thế kỷ XXI – nơi hòa bình không còn là trạng thái tĩnh, mà là một quá trình phải được canh giữ mỗi ngày. Nếu cơ chế này tạo được “độ bền”, nó sẽ chứng minh rằng thế giới không chỉ biết nói về hòa bình, mà còn có thể dựng lên những trụ chống để hòa bình không rơi vỡ trước áp lực thực địa. Còn nếu thất bại, đó sẽ là lời nhắc nghiệt ngã rằng Gaza không thiếu nghị quyết, mà thiếu khả năng biến nghị quyết thành trật tự sống được.

Việt Nam ủng hộ kế hoạch hòa bình để chấm dứt xung đột tại Dải Gaza