Người bước chậm giữa phố để giữ thơ ở lại

Thứ Tư, 11/02/2026, 21:29

Ban ngày, Nguyễn Hoàng Kiên là một nhân viên ngân hàng. Nhưng, ban đêm và những ngày cuối tuần, anh bước vào thơ ca, nghệ thuật và di sản với tên gọi Thế Lãng.

Giữa hai thế giới tưởng như không liên quan ấy, anh chọn đi chậm, kiến tạo những không gian văn hóa “sống”, những buổi trình diễn thơ, những đêm nhạc jazz, những workshop về văn hóa dân gian hay những chương trình cho cộng đồng, nơi thơ và ký ức văn hóa được giữ lại bằng lao động bền bỉ hơn là bằng hoài niệm.

1. Có một buổi tối, trong không gian nhỏ của một đêm thơ, Thế Lãng đọc bài thơ viết về cha. Anh đọc chậm, đều, đôi khi như nói với chính mình. Ở hàng ghế khán giả, cha mẹ anh ngồi lặng lẽ. Khoảnh khắc bình lặng ấy là một trong những điểm tựa tinh thần quan trọng nhất của hành trình làm thơ mà Thế Lãng đã đi qua. Thơ không tách khỏi đời sống, và người viết không đứng ngoài những mối quan hệ máu thịt của mình.

img_7459.jpeg -1

Thế Lãng đến với thơ như nhiều người trẻ khác, từ nhu cầu biểu đạt cảm xúc. Thơ ban đầu là nơi anh gửi vào đó những rung động sớm, những bối rối mơ hồ, những câu hỏi không dễ nói bằng ngôn ngữ đời thường. Nhưng, càng đi cùng thơ, anh càng nhận ra một giới hạn: cảm xúc, dù mãnh liệt đến đâu, cũng không đủ để thơ ở lại lâu dài. Nếu chỉ dừng ở bày tỏ, thơ rất dễ tự làm mình cạn kiệt.

Chỉ khi chạm tới tư duy, tới cách con người hiểu và đối diện với thế giới, thơ mới có khả năng bền bỉ. Từ những trải nghiệm cá nhân, Thế Lãng dần coi thơ như một dạng tri thức trực giác. Thơ giống như chiếc gương đặt giữa hiện tại, soi vào đó, người ta thấy mình, thấy người khác và nhận ra những tương đồng sâu kín ẩn sau khác biệt bề ngoài. Từ đó, đồng cảm nảy sinh và cùng với nó là khả năng hiểu và thương yêu.

Chính vì coi thơ là tri thức, Thế Lãng nhìn thơ đương đại bằng con mắt nghiêm khắc. Anh không cho rằng xã hội quay lưng với thơ; ngược lại, chưa bao giờ việc viết và công bố thơ lại dễ dàng đến thế. Khi số lượng lấn át chiều sâu, thơ dễ trở nên na ná, thiếu tiếng nói riêng, tự đánh mất khả năng giữ người đọc ở lại.

Với Thế Lãng, muốn thơ được quan tâm, trước hết thơ phải hay, trung thực với cảm xúc, dùng tiếng nói riêng để chạm tới những vấn đề chung, có ý nghĩa với cộng đồng. Không than thở về sự mai một, anh chọn cách tìm những con đường khác để thơ tiếp tục được đọc, được nghe và được nghĩ đến trong đời sống hiện đại.

2. Trước mỗi đêm thơ, Thế Lãng thường đến sớm, để làm những việc rất nhỏ, như sắp lại ghế, thử ánh sáng, hỏi người phụ trách âm thanh xem micro có bị hú không. Có những buổi, anh đứng lặng một lúc khá lâu, như để kiểm tra xem căn phòng ấy đã đủ yên cho thơ hay chưa. Thành phố ngoài kia vẫn ồn ào, xe cộ đi qua liên tục, nhưng trong khoảnh khắc ấy, anh cố tạo ra một khoảng trầm lắng, nơi thơ có thể được nghe trọn vẹn.

Thế Lãng bắt đầu bằng câu hỏi, nếu thơ không còn được đọc trong đời sống thường nhật, thì có cách nào để đưa nó trở lại mà không giáo điều? Câu hỏi ấy dẫn anh rời khỏi trang giấy, bước ra những không gian cụ thể của Hà Nội, như quán cà phê, quán bar, phòng hòa nhạc nhỏ, những nơi người ta vốn đến để trò chuyện, uống một ly nước, nghe nhạc. Chuỗi “Đêm thơ trong thành phố” ra đời từ những suy nghĩ ấy. Ban đầu, nó rất nhỏ. Khi chương trình chuyển về Quán Cầm, một không gian mang nhiều ký ức âm nhạc của Hà Nội, mọi thứ dần định hình rõ hơn. Những chủ đề như “Hương”, “Cha”, “16+” mở ra những vùng cảm xúc quen thuộc vốn ít khi được nói thành lời. 

Nếu “Đêm thơ” cần sự tập trung và tĩnh tại, thì “Đêm nghệ văn” là một thử nghiệm khác, cho phép nhiều chuyển động hơn. Chủ đề, không gian, cách tổ chức đều linh hoạt. Ở đó, thơ có thể đứng cạnh âm nhạc, hội họa, kể chuyện. Thế Lãng gọi đây là phiên bản “di động” của những đêm thơ, nơi văn chương không đóng khung trong một hình thức cố định. Việc hợp tác với một đơn vị du lịch cũng mở ra hướng đi mới, trải nghiệm văn hóa không chỉ dành cho người trong giới, mà có thể trở thành một phần của đời sống đô thị rộng lớn hơn.

Ở một khía cạnh khác, các workshop “Tập đọc thơ” và “Tập làm thơ” cho thấy một nỗ lực âm thầm nhưng bền bỉ. Thế Lãng tin rằng đọc thơ cũng là một kỹ năng, giống như xem tranh hay nghe nhạc. Nếu không có kiến thức nền, người đọc dễ bỏ qua thơ vì cảm giác khó hiểu. Trong các buổi workshop, anh chia sẻ cách tiếp cận, đọc chậm, đặt câu hỏi, cho phép mình không hiểu ngay. Với anh, đó là cách để khán giả bước vào thơ bằng sự tự tin, thay vì mặc cảm.

“The Muse Night” là một bước đi khác, táo bạo hơn. Kết hợp thơ và nhạc jazz trong không gian Long Waits Jazz Club, chương trình hướng đến một nhóm khán giả khó tính hơn, quen với chất lượng biểu diễn cao. Ở đây, Thế Lãng không chỉ đối diện với bài toán nội dung, mà còn cả áp lực vận hành, kinh phí, tiêu chuẩn nghệ thuật. Những đêm diễn không phải lúc nào cũng trơn tru. Có lúc khán giả ít hơn dự kiến, có lúc sự kết nối chưa trọn vẹn. Nhưng, chính những va chạm ấy khiến anh hiểu rõ hơn ranh giới giữa lý tưởng và thực tế.

img_7457.jpeg -0
Nguyễn Hoàng Kiên trong vai trò MC trong đêm thơ.

3. Không phải lúc nào việc làm văn hóa cũng bắt đầu từ sự đồng thuận. Có những lúc, nó khởi đi từ hoài nghi, thậm chí từ phản đối. Khi người trẻ chạm vào di sản, câu hỏi thường trực xuất hiện gần như ngay lập tức, đó là làm mới hay là làm hỏng, là tiếp nối hay là phá vỡ?

Với Thế Lãng, những câu hỏi ấy hiện ra rất cụ thể, trong từng dự án, từng quyết định và từng lần đối diện với dư luận. Thế Lãng không nhìn di sản như một kho lưu trữ cần giữ nguyên trạng mà coi là một dòng chảy, có những giá trị được tiếp nối, có những giá trị được tái diễn giải và cũng có những yếu tố dần bị lược bỏ khi không còn phù hợp.

Tái diễn giải không phải là lựa chọn, mà là điều không thể tránh khỏi, bởi mỗi thế hệ đều buộc phải đọc lại quá khứ bằng trải nghiệm sống và hệ giá trị của mình. Tuy nhiên, anh cũng ý thức rất rõ rằng giữa tái diễn giải và làm sai lệch là một ranh giới mong manh, đi xa không đồng nghĩa với đi liều, mới không đồng nghĩa với phủ định.

Dự án “Căn”, khởi xướng từ năm 2018, là một ví dụ điển hình cho vùng rủi ro đó. Với mong muốn đưa tín ngưỡng thờ Mẫu đến gần hơn với người trẻ, Thế Lãng và cộng sự đã đưa hình tượng các vị thánh, các yếu tố biểu trưng của tín ngưỡng lên những vật dụng đời sống như sổ tay, lịch để bàn, ốp điện thoại. Ý tưởng ban đầu là biến văn hóa thành một phần của sinh hoạt thường nhật, thay vì giữ nó trong khoảng cách trang nghiêm khó tiếp cận.

Nhưng, phản ứng xã hội đến nhanh và gay gắt hơn dự đoán. Những lời chỉ trích, thậm chí mạt sát, xuất hiện dồn dập. Thế Lãng chọn không im lặng, nhưng cũng không phản ứng cực đoan. Anh tìm cách đối thoại với những người thực hành tín ngưỡng, với các nhà nghiên cứu, với những người có uy tín trong cộng đồng. Quá trình ấy kéo dài, chậm rãi và không ít mệt mỏi. Đến một thời điểm, “Căn” không còn bị nhìn như một hành vi xâm phạm, mà như một thử nghiệm táo bạo, mở ra một cách tiếp cận khác với di sản.

Nhiều năm sau, khi tham gia phát triển “Đêm bảo tàng” tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Thế Lãng bước vào một không gian rủi ro khác, tinh tế hơn nhưng cũng khắt khe hơn. Không gian bảo tàng, với những chuẩn mực và quy tắc riêng, không cho phép sự tùy tiện. Việc đưa trình diễn thơ vào không gian di sản đòi hỏi sự thận trọng ở từng chi tiết, từ âm thanh, ánh sáng, nhịp độ cho đến cách khán giả di chuyển và tương tác.

3 đêm “Đêm bảo tàng”, với gần nghìn người tham dự, là kết quả của một quá trình làm việc cường độ cao, nơi người làm văn hóa phải học cách phối hợp với các thiết chế nhà nước, tuân thủ quy định, đồng thời vẫn giữ được tinh thần sáng tạo. Với Thế Lãng, đây là một cột mốc trưởng thành.

4. Với những người trẻ lớn lên trong hòa bình, khi đời sống đã mở rộng và phân hóa, việc xây dựng một hệ giá trị cá nhân vững vàng trở thành điều kiện tiên quyết. Chỉ khi cá nhân đứng vững, họ mới tin rằng mình có thể đóng góp một cách bền bỉ cho cộng đồng.

Thế Lãng ý thức rất rõ rằng làm văn hóa hôm nay không thể chỉ dựa vào nhiệt huyết. Kinh tế, thị trường, công nghiệp sáng tạo, thậm chí cả luật pháp, những khái niệm từng bị xem là xa lạ với đời sống nghệ thuật, nay trở thành những kiến thức cần thiết. Để người làm văn hóa không bị động. Lý tưởng, nếu không có nền tảng vận hành, rất dễ trở thành một khoảnh khắc lãng mạn rồi biến mất.

Thế Lãng không sống hoàn toàn bằng văn chương. Ban ngày, anh là một nhân viên văn phòng với công việc cụ thể, giờ giấc rõ ràng. Cuối tuần, anh trở thành “công nhân văn hóa”, xoay xở với không gian, con người, lịch diễn, kinh phí. Việc quản lý thời gian, giữ kỷ luật cá nhân, hạn chế mạng xã hội, ưu tiên đọc và viết không phải là những lựa chọn mang tính hình ảnh, mà là cách để anh không bị cuốn trôi.

Thế Lãng sinh ra và lớn lên ở một nơi mà những con đường mang tên các văn nghệ sĩ như Xuân Diệu, Đặng Thai Mai, Tô Ngọc Vân, Văn Cao... Những cái tên ấy, hiện diện trong đời sống hàng ngày, trong ký ức đi học, đi làm, trong những buổi tối trở về nhà của anh. Những người đi trước ấy đã và đang hiện diện qua tác phẩm, qua di sản tinh thần, như những người thầy lặng lẽ, không trực tiếp dạy bảo nhưng luôn ở đó để người sau như anh đối chiếu và soi mình.

Bước sang năm 2026, Thế Lãng gọi đó là giai đoạn “tăng tốc”, chuyển từ đi tìm cơ hội sang biết lựa chọn và khai thác những cơ hội phù hợp. Anh nhìn thẳng vào những khó khăn phía trước, điều duy nhất có thể làm là giữ cho mình đủ bền bỉ, tỉnh táo và tập trung để không bỏ cuộc giữa chừng. Cuối một năm, nhìn lại, Thế Lãng viết rằng “làm mà thấy như chưa làm gì”.

Không phải tự phủ nhận, mà là tự nhắc mình, rằng con đường làm văn hóa dài, chậm và không có vạch đích rõ ràng. Ở lại với văn hóa, trong một thành phố luôn đổi thay, là lựa chọn khó khăn, nhưng cần thiết, để thơ và những giá trị nhân văn không rời khỏi đời sống một cách lặng lẽ.

Dương Bình Nguyên
.
.