Chế độ Thái thượng hoàng vương triều Trần
Trong lịch sử Việt Nam, vương triều Trần nổi bật với những võ công, văn trị đã hun đúc thành "Hào khí Đông A", góp phần củng cố nền độc lập, tự chủ của đất nước ta. Võ công nổi bật là 3 lần đánh tan quân Nguyên Mông, một đội quân xâm lược hùng mạnh nhất thế giới đương thời; văn trị nổi bật là thành tựu về thiết chế chính trị nhà nước phong kiến trung ương tập quyền mạnh và văn hóa, tôn giáo… Đặc biệt, Nhà Trần là vương triều phong kiến duy nhất thực hiện chế độ Thái thượng hoàng - vua cha rèn giũa và trao dần quyền lực cho vua con.
Mô hình kế tục quyền lực đặc biệt
Trong lịch sử các vương triều phong kiến, kế tục quyền lực luôn là một trong những vấn đề có ý nghĩa quyết định đối với sự ổn định và tồn tại của nhà nước. Thực tiễn lịch sử cho thấy, không ít triều đại suy vong không phải do thất bại quân sự tức thời, mà bắt nguồn từ những rối loạn nội bộ liên quan đến tranh chấp ngôi báu, sự đứt gãy trong điều hành và khủng hoảng quyền lực khi chuyển giao vương quyền. Vì vậy, nghiên cứu các mô hình kế tục quyền lực không chỉ giúp nhận diện những biến động lịch sử cụ thể, mà còn góp phần làm rõ tư duy thể chế và năng lực quản trị của các vương triều trong những điều kiện lịch sử khác nhau.
Trong bối cảnh đó, vương triều Trần (1225-1400) nổi lên như một trường hợp đặc biệt trong lịch sử Việt Nam trung đại. Việc thiết lập và vận hành tương đối ổn định chế độ Thái thượng hoàng gắn với truyền ngôi chủ động cho thế hệ kế tiếp không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, mà phản ánh một lựa chọn chính trị có ý thức nhằm kiểm soát quá trình kế tục quyền lực, đào tạo người kế vị và hạn chế những xáo trộn có thể phát sinh trong nội bộ triều đình. Đáng chú ý, chế độ này không tồn tại như một hình thức nghi lễ, mà được vận hành như một thiết chế quyền lực thực chất, có ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định và thực thi các quyết sách quan trọng của quốc gia.
Theo “Việt Nam sử lược” của Trần Trọng Kim (NXB Văn hóa Thông tin năm 2002, tr 132): "Mùa xuân năm Mậu Ngọ (1258). Thái Tông nhường ngôi cho Thái tử là Trần Hoảng để dạy bảo mọi việc về cách trị nước, và để phòng ngày sau anh em không tranh nhau. Triều đình tôn Thái Tông lên làm Thái Thượng hoàng để cùng coi việc nước. Thái Tông trị vì được 33 năm, làm Thái thượng hoàng được 19 năm thì mất, thọ 60 tuổi".
Cũng tại sách này, trang 165 có chép chuyện vua con Trần Anh Tông lúc đầu hay uống rượu và đêm lén ra ngoài đi chơi, có khi bị đồ vô lại phạm đến. Trong một lần như vậy, bị Thượng hoàng Trần Nhân Tông rất giận. Vua con Trần Anh Tông vội từ Thăng Long về Thiên Trường (Nam Định) dâng biểu tạ tội; Thượng hoàng xem quở mắng một hồi mới tha lỗi cho vua con… Sau lần đó, vua Trần Anh Tông trở về kinh và luôn nỗ lực tu thân, trị quốc.
Hai ví dụ trên cho thấy, vương triều Trần thiết lập chế độ Thái thượng hoàng một cách chủ động với tầm nhìn xa nhằm giữ gìn sự ổn định, vững mạnh của triều đình, cũng là của đất nước dưới thời phong kiến.
Tiếp cận chế độ Thái thượng hoàng và việc truyền ngôi báu dưới triều Trần từ góc nhìn lịch sử - chính trị và thể chế, bài viết tập trung làm rõ tầm vóc lịch sử của mô hình này trong tiến trình lịch sử Việt Nam trung đại, đồng thời phân tích giá trị thời đại của nó đối với nhận thức về quản trị chuyển giao quyền lực, qua đó chỉ ra những vấn đề cần tiếp tục được nghiên cứu.
Từ góc độ lịch sử chính trị, quyền lực không chỉ được xác lập bằng chức danh hay địa vị pháp lý, mà được hình thành và duy trì thông qua sự kết hợp giữa tính chính danh, năng lực thực thi và sự thừa nhận của cộng đồng. Trong nhà nước phong kiến, quyền lực vì thế thường vận hành như một cấu trúc quan hệ, gắn với uy tín cá nhân, kinh nghiệm cầm quyền và khả năng điều phối các quyết sách trọng yếu.
Chế độ Thái thượng hoàng dưới triều Trần là một hiện tượng nổi bật trong lịch sử chính trị Việt Nam trung đại. Khác với một số trường hợp Thái thượng hoàng mang tính hình thức trong lịch sử phương Đông, Thái thượng hoàng của nhà Trần giữ vai trò quyền lực thực chất, tồn tại song song với ngôi vua và tham gia trực tiếp vào việc điều hành quốc gia.
Việc các vua Trần chủ động nhường ngôi khi còn minh mẫn không đồng nghĩa với sự rút lui khỏi chính trường, mà là sự chuyển sang một vai trò quyền lực khác - vai trò cố vấn tối cao và người bảo trợ chính trị cho thế hệ kế tiếp. Mô hình này đặc biệt gắn liền với quá trình đào tạo và thử thách người kế vị. Thái thượng hoàng trực tiếp chỉ bảo vua mới trong việc xử lý triều chính, lựa chọn và sử dụng nhân tài, cũng như định hướng các vấn đề chiến lược của quốc gia.
Xét về tầm vóc lịch sử, chế độ Thái thượng hoàng của nhà Trần đã góp phần quan trọng trong việc bảo đảm tính liên tục của quyền lực tối cao, hạn chế xung đột trong quá trình chuyển giao ngôi báu và nâng cao năng lực điều hành của triều đình trong những giai đoạn lịch sử đầy biến động. Đặc biệt, nghệ thuật chuyển giao quyền lực từ nhà Lý sang nhà Trần, diễn ra tương đối êm thấm, cũng cho thấy tư duy chính trị linh hoạt và thực dụng của tầng lớp lãnh đạo triều Trần buổi đầu.
Những vấn đề học thuật cần tiếp tục nghiên cứu
Vượt ra khỏi bối cảnh lịch sử cụ thể, chế độ Thái thượng hoàng và việc truyền ngôi chủ động của nhà Trần mang nhiều giá trị thời đại đáng suy ngẫm. Trước hết, mô hình này thể hiện nhận thức sớm về quản trị chuyển giao quyền lực - một vấn đề cốt lõi của mọi thiết chế chính trị, không chỉ trong xã hội truyền thống mà cả trong xã hội hiện đại.
Việc chuẩn bị người kế nhiệm được tiến hành như một quá trình có điều tiết, trong đó sự chuyển giao quyền lực không diễn ra đột ngột mà được đặt trong trạng thái chuyển tiếp có kiểm soát. Điều này cho phép duy trì sự ổn định thể chế, đồng thời tạo điều kiện để thế hệ kế tiếp tích lũy kinh nghiệm và thích ứng với vai trò lãnh đạo tối cao.
Đáng chú ý, mô hình Thái thượng hoàng phản ánh tư duy cân bằng động trong tổ chức quyền lực. Nhà Trần đã tìm cách dung hòa giữa yêu cầu ổn định lâu dài và nhu cầu thích ứng trước những biến động của thực tiễn lịch sử. Sự cân bằng này góp phần tạo nên sức bền của triều đại trong hơn một thế kỷ, đặc biệt trong bối cảnh các cuộc chiến tranh vệ quốc quy mô lớn.
Bên cạnh đó, kinh nghiệm của nhà Trần cũng cho thấy vai trò quyết định của yếu tố con người trong thể chế. Hiệu quả vận hành của chế độ Thái thượng hoàng không chỉ phụ thuộc vào thiết kế thể chế, mà còn gắn chặt với phẩm chất, uy tín và năng lực chính trị của người giữ vai trò Thái thượng hoàng. Đây là một bài học có ý nghĩa vượt thời gian trong nghiên cứu lịch sử chính trị.
Bên cạnh những giá trị nổi bật, chế độ Thái thượng hoàng dưới triều Trần cũng bộc lộ những giới hạn nội tại cần được nhìn nhận một cách khách quan và toàn diện. Trước hết, mô hình này cho thấy hạn chế về độ mở trong lựa chọn người kế nhiệm, khi việc truyền ngôi chủ yếu diễn ra trong phạm vi hẹp của tôn thất. Điều này có thể làm giảm khả năng lựa chọn những cá nhân thực sự ưu tú trong những hoàn cảnh lịch sử cụ thể, đặc biệt khi năng lực cá nhân không tương xứng với vị trí kế vị.
Thứ hai, hiệu quả của chế độ Thái thượng hoàng phụ thuộc lớn vào uy tín và năng lực cá nhân của người giữ vị trí này. Khi những điều kiện chủ quan không còn được bảo đảm, cơ chế quyền lực song song có thể tiềm ẩn nguy cơ xung đột hoặc làm suy giảm hiệu lực quản trị của nhà nước.
Cuối cùng, để đánh giá đầy đủ hơn mô hình Thái thượng hoàng của nhà Trần, cần đặt nó trong so sánh rộng hơn với các triều đại khác trong lịch sử Việt Nam cũng như trong khu vực. Đây là hướng nghiên cứu cần thiết nhằm làm rõ tính đặc thù, giới hạn lịch sử và khả năng vận dụng của mô hình này trong những bối cảnh khác nhau.
Chế độ Thái thượng hoàng và việc truyền ngôi báu dưới vương triều Trần là một thử nghiệm thể chế có ý thức và có chiều sâu trong lịch sử chính trị Việt Nam trung đại. Việc chủ động tổ chức quá trình kế tục quyền lực, kết hợp giữa truyền ngôi và đào tạo người kế vị, đã góp phần quan trọng trong việc duy trì sự ổn định chính trị và năng lực điều hành quốc gia của triều Trần trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động.
Tiếp cận mô hình Thái thượng hoàng từ góc nhìn thể chế và giá trị thời đại cho phép vượt qua cách nhìn thuần túy mô tả sự kiện, hướng tới nhận thức sâu hơn về bản chất của quyền lực và quá trình vận hành của nhà nước phong kiến Việt Nam. Đây cũng là cơ sở để tiếp tục mở rộng nghiên cứu lịch sử chính trị Việt Nam theo hướng so sánh và liên ngành, góp phần làm phong phú thêm diện mạo của khoa học lịch sử nước nhà.

Về hình phạt “lưu” thời phong kiến